african elephant

african elephant

A large African elephant drinks from a river with its herd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Voi châu Phi: "african elephant" một loài voi nguồn gốc từ châu Phi, nổi bật với đôi tai rất to rộng (thường được so sánh như hình dạng lục địa châu Phi) ngà voi lớn. Đây loài động vật trên cạn lớn nhất hiện nay.
dụ sử dụng
  • (Voi châu Phi loài động vật trên cạn lớn nhất trên Trái Đất.)
  • (Một con voi châu Phi có thể nặng tới 6.000 kilôgam.)
  • (Voi châu Phi sử dụng đôi tai khổng lồ của mình để làm mát cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "African elephant" có thể được phân loại thành hai phân loài chính: voi bụi rậm châu Phi voi rừng châu Phi.

    • The African bush elephant is the larger of the two African elephant subspecies. (Voi bụi rậm châu Phi phân loài lớn hơn trong hai phân loài voi châu Phi.)
  • "African elephant" thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về bảo tồn động vật hoang dã nạn săn trộm ngà voi.

    • Conservation efforts are crucial to protect the african elephant from poaching. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ voi châu Phi khỏi nạn săn trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Voi châu Á (Asian elephant): một loài voi khác, nhỏ hơn voi châu Phi, tai nhỏ hơn thường được thuần hóa.

    • Unlike the african elephant, the Asian elephant has smaller ears. (Không giống như voi châu Phi, voi châu Á tai nhỏ hơn.)
  • Voi ma mút (mammoth): một loài voi cổ đại đã tuyệt chủng, lông dài ngà cong.

    • The woolly mammoth is an extinct relative of the african elephant. (Voi ma mút lông xoăn họ hàng đã tuyệt chủng của voi châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Voi châu Phi (African elephant): không từ đồng nghĩa chính xác khác, nhưng có thể gọi là "loài voi lớn nhất" trong ngữ cảnh so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "african elephant", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • To protect the african elephant: bảo vệ voi châu Phi.
    • To study the african elephant: nghiên cứu voi châu Phi.
Thành ngữ liên quan
  • "An elephant in the room": một vấn đề lớn nhưng mọi người tránh đề cập đến. (Lưu ý: thành ngữ này dùng chung cho "elephant", không riêng "african elephant".)
    • The high cost of conservation is the african elephant in the room for many wildlife organizations. (Chi phí bảo tồn cao vấn đề lớn nhiều tổ chức động vật hoang dã tránh đề cập đến.)